Danh sách kích thước ảnh chứng minh

Quy định có thể thay đổi tùy theo nơi nộp, vui lòng kiểm tra yêu cầu mới nhất hoặc trang web chính thức.

Giấy tờ chính thức・giấy tờ tùy thân

Thẻ My Number (個人番号カード)

Dùng cho gửi đơn đăng ký・đăng ký trực tuyến

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Hộ chiếu (旅券)

Dùng cho đơn xin cấp hộ chiếu phổ thông

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Bằng lái xe (運転免許証)

Cấp mới・gia hạn・bằng lái xe quốc tế

Dọc 30mm × Ngang 24mm

Thẻ cư trú (在留カード)

Dùng cho đơn xin cấp

Dọc 40mm × Ngang 30mm

Sổ tay người khuyết tật (障害者手帳)

Dùng cho đơn xin (có thể khác nhau tùy địa phương)

Dọc 40mm × Ngang 30mm

taspo (Thẻ IC xác nhận người trưởng thành)

Dùng cho đơn xin thẻ xác minh tuổi mua thuốc lá

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Hồ sơ xin việc・tìm việc

Hồ sơ xin việc (履歴書 - tiêu chuẩn JIS)

Xin việc chính thức・việc làm thêm・việc bán thời gian

Dọc 40mm × Ngang 30mm

Entry Sheet (OpenES, v.v.)

Có thể khác nhau tùy công ty

Dọc 40mm × Ngang 30mm

Chứng chỉ・kỳ thi

Eiken - Kỳ thi năng lực tiếng Anh (英検)

Phiếu dự thi・chứng chỉ cấp 1~3

Dọc 30mm × Ngang 24mm

TOEIC

Dùng cho phiếu dự thi

Dọc 40mm × Ngang 30mm

Chuyên viên bất động sản (宅地建物取引士)

Dùng cho đơn đăng ký chứng chỉ

Dọc 30mm × Ngang 24mm

Kỳ thi kỹ thuật xử lý thông tin (情報処理技術者試験)

Dùng cho phiếu dự thi

Dọc 40mm × Ngang 30mm

Thợ điện (電気工事士)

Dùng cho đơn xin cấp giấy phép

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Thợ cắt tóc・thợ làm đẹp (理容師・美容師)

Dùng cho đơn xin cấp giấy phép

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Huấn luyện viên Aerobics (エアロビクスインストラクター)

Dùng cho đơn xin chứng nhận tư cách

Dọc 25mm × Ngang 20mm

Kỹ thuật viên vô tuyến nghiệp dư (アマチュア無線技士)

Dùng cho đơn xin cấp giấy phép

Dọc 30mm × Ngang 24mm

Điều phối viên nội thất (インテリアコーディネーター)

Dùng cho đơn dự thi

Dọc 30mm × Ngang 24mm

Kỳ thi tư pháp (司法試験)

Dùng cho đơn dự thi

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Luật sư (弁護士)

Dùng cho đơn đăng ký

Dọc 50mm × Ngang 40mm

Y tá (看護師)

Dùng cho kỳ thi quốc gia・đơn xin cấp giấy phép

Dọc 60mm × Ngang 40mm

Bác sĩ (医師)

Dùng cho kỳ thi quốc gia・đơn xin cấp giấy phép

Dọc 60mm × Ngang 40mm

Chuyên viên vật lý trị liệu (理学療法士)

Dùng cho kỳ thi quốc gia・đơn xin cấp giấy phép

Dọc 60mm × Ngang 40mm

Kế toán công chứng (公認会計士)

Dùng cho kỳ thi・đơn đăng ký

Dọc 90mm × Ngang 70mm

Chuyên viên bảo hiểm xã hội (社会保険労務士)

Dùng cho kỳ thi・đơn đăng ký

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Visa (thị thực)

Visa Mỹ

Nền trắng, không đeo kính, v.v. - quy định chi tiết

Dọc 51mm × Ngang 51mm

Visa Trung Quốc

Nền trắng, phải nhìn thấy lông mày, v.v.

Dọc 48mm × Ngang 33mm

Visa Hàn Quốc

Nền trắng

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Visa Schengen (Châu Âu)

Chung cho nhiều quốc gia Châu Âu

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Visa Ấn Độ

Dùng cho đơn xin trực tuyến, v.v.

Dọc 51mm × Ngang 51mm

Visa Úc

Dùng cho visa du lịch・làm việc

Dọc 48mm × Ngang 38mm

Visa Brazil

Dùng cho các loại visa

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Visa Thái Lan

Cần thiết khi lưu trú trên 15 ngày

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Visa Việt Nam

Dùng cho các loại visa

Dọc 40mm × Ngang 30mm

Visa Singapore

Dùng cho visa làm việc・du học, chụp trong vòng 3 tháng

Dọc 50mm × Ngang 50mm

Visa Nga

Dùng cho các loại visa

Dọc 45mm × Ngang 35mm

Bạn đã tìm thấy kích thước cần thiết chưa?

Với trình tạo ảnh chứng minh AI, ngoài các kích thước này,
bạn có thể tạo bất kỳ kích thước nào bằng cách nhập kích thước tùy chỉnh.

Danh sách kích thước ảnh chứng minh|Ramune AI Ảnh Chứng Minh